benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「素材」

Cách đọc
そざい
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật liệu làm cơ sở để tạo ra sản phẩm hoặc món ăn.

Giải thích

Chỉ vật chất, nguyên liệu thực phẩm trước chế biến và thông tin gốc tạo nên nội dung sáng tác hay bài báo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vật chất, nguyên liệu thực phẩm trước chế biến và thông tin gốc tạo nên nội dung sáng tác hay bài báo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật liệu làm cơ sở để tạo ra sản phẩm hoặc món ăn.

Ví dụ

  1. 軽く丈夫な素材で椅子を作った。

    Làm chiếc ghế bằng vật liệu nhẹ và bền.

  2. 旬の素材の味を生かして調理する。

    Nấu ăn để phát huy hương vị của nguyên liệu đúng mùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天然素材

    vật liệu tự nhiên

  • 素材を生かす

    phát huy đặc tính nguyên liệu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đề tài được khai thác trong tác phẩm hoặc báo chí.

Ví dụ

  1. 旅先で小説の素材を集めた。

    Tôi thu thập chất liệu cho tiểu thuyết trong chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 創作の素材

    chất liệu sáng tác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong sản xuất và nấu ăn, từ này chỉ vật liệu; trong sáng tác và báo chí, nó chỉ đề tài hoặc thông tin nguồn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「素材(そざい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動きが素早く、捕まえにくいほど身軽である。
  2. 動作が非常に速く、無駄がない。
  3. 水を熱したときに生じる蒸気。
  4. 製品・料理などを作るもとになる材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 製品・料理などを作るもとになる材料。

Giải thích: 「素材」 thường dùng trong cụm 「天然素材」(vật liệu tự nhiên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1