Nghĩa
Nghĩ ra và tạo thành hình một giá trị, tác phẩm hoặc cơ chế mới.
Giải thích
Biểu thị cả hành động tạo ra điều mới vượt khỏi sự mô phỏng cái có sẵn và sự sáng thế trong tôn giáo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị cả hành động tạo ra điều mới vượt khỏi sự mô phỏng cái có sẵn và sự sáng thế trong tôn giáo.
Nghĩa chính 1
Nghĩ ra và tạo thành hình một giá trị, tác phẩm hoặc cơ chế mới.
Ví dụ
-
異分野の交流から新しい文化を創造する。
Tạo nên một nền văn hóa mới từ giao lưu giữa các lĩnh vực.
-
芸術家の創造力を育てる環境が必要だ。
Cần có môi trường nuôi dưỡng sức sáng tạo của nghệ sĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
価値を創造する
tạo ra giá trị
-
創造力
sức sáng tạo
Nghĩa khác 2
Khái niệm tôn giáo cho rằng thần linh đã tạo ra thế giới và sự sống.
Ví dụ
-
神による天地創造を描いた絵画だ。
Đây là bức tranh miêu tả việc Thượng đế sáng tạo trời đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
天地創造
sự sáng thế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi 'chế tạo' là làm vật theo quy trình đã định, 'sáng tạo' nhấn mạnh việc sinh ra ý tưởng và giá trị mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「創造(そうぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新しい価値・作品・仕組みを考え出し、形にすること。
- 学習・経験で身に付けた、ある分野の基礎的知識や能力。
- 製品・料理などを作るもとになる材料。
- 動きが素早く、捕まえにくいほど身軽である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 新しい価値・作品・仕組みを考え出し、形にすること。
Giải thích: 「創造」 thường dùng trong cụm 「価値を創造する」(tạo ra giá trị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
