Nghĩa
Nạp đạn dược hoặc vật liệu vào súng, máy móc v.v. để có thể sử dụng.
Giải thích
Công việc kỹ thuật đặt đạn, phim, giấy v.v. đúng cách vào bộ phận hoặc cơ cấu quy định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Công việc kỹ thuật đặt đạn, phim, giấy v.v. đúng cách vào bộ phận hoặc cơ cấu quy định.
Nghĩa chính 1
Nạp đạn dược hoặc vật liệu vào súng, máy móc v.v. để có thể sử dụng.
Ví dụ
-
係員が装置に薬剤を装填した。
Nhân viên đã nạp hóa chất vào thiết bị.
-
プリンターへ用紙を装填する。
Nạp giấy vào máy in.
-
弾薬の装填手順を安全に訓練する。
Huấn luyện an toàn quy trình nạp đạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
弾薬を装填する
nạp đạn dược
-
用紙を装填する
nạp giấy
-
装填作業
công việc nạp vật liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải chỉ bỏ vào hộp, từ này chỉ việc đặt vào vị trí quy định của máy móc hoặc vũ khí để chúng có thể hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「装填(そうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新しい価値・作品・仕組みを考え出し、形にすること。
- 学習・経験で身に付けた、ある分野の基礎的知識や能力。
- 銃・機械などに弾薬や材料を入れ、使用できる状態にすること。
- 製品・料理などを作るもとになる材料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 銃・機械などに弾薬や材料を入れ、使用できる状態にすること。
Giải thích: 「装填」 thường dùng trong cụm 「弾薬を装填する」(nạp đạn dược).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
