Nghĩa
Chơi nhạc cụ, làm âm nhạc vang lên.
Giải thích
Diễn tả việc chơi nhạc cụ và việc nỗ lực dẫn đến thành quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc chơi nhạc cụ và việc nỗ lực dẫn đến thành quả.
Nghĩa chính 1
Chơi nhạc cụ, làm âm nhạc vang lên.
Ví dụ
-
小さな楽団が、客を迎えるために静かな曲を奏した。
Ban nhạc nhỏ tấu một bản nhạc êm dịu để đón khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
楽器を奏する
chơi nhạc cụ
Nghĩa khác 2
Một tác động tạo ra hiệu quả hoặc thành quả mong muốn.
Ví dụ
-
案内表示を増やしたことが功を奏し、迷う人が減った。
Việc tăng biển chỉ dẫn đã phát huy tác dụng, số người bị lạc giảm đi.
-
地道な練習がようやく功を奏した。
Việc luyện tập bền bỉ cuối cùng đã có kết quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
功を奏する
phát huy tác dụng
-
効果を奏する
tạo ra hiệu quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa thành quả, dùng 「功を奏する」「効果を奏する」. Khi dùng dạng quá khứ 「奏した」, nói rằng thành quả thực tế đã xuất hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「奏する(そうする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 銃・機械などに弾薬や材料を入れ、使用できる状態にすること。
- 新しい価値・作品・仕組みを考え出し、形にすること。
- 学習・経験で身に付けた、ある分野の基礎的知識や能力。
- 楽器を演奏し、音楽を響かせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 楽器を演奏し、音楽を響かせる。
Giải thích: 「奏する」 thường dùng trong cụm 「楽器を奏する」(chơi nhạc cụ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
