Nghĩa
Trang trí để làm cho đồ vật, không gian hoặc cơ thể đẹp hơn, hoặc chỉ chính vật trang trí đó.
Giải thích
Yếu tố làm tăng vẻ đẹp thị giác hoặc sự lộng lẫy cho kiến trúc, quần áo, văn chương v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Yếu tố làm tăng vẻ đẹp thị giác hoặc sự lộng lẫy cho kiến trúc, quần áo, văn chương v.v.
Nghĩa chính 1
Trang trí để làm cho đồ vật, không gian hoặc cơ thể đẹp hơn, hoặc chỉ chính vật trang trí đó.
Ví dụ
-
会場を季節の花で装飾した。
Hội trường được trang trí bằng hoa theo mùa.
-
寺院の壁には細かな装飾が施されている。
Trên tường ngôi chùa có những chi tiết trang trí tinh xảo.
-
文章から不要な装飾を省いた。
Lược bỏ những phần tô điểm không cần thiết khỏi bài văn.
Cách kết hợp thường dùng
-
会場を装飾する
trang trí hội trường
-
装飾を施す
thực hiện trang trí
-
装飾品
đồ trang trí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phần tô điểm làm phong phú diện mạo hoặc cách biểu đạt hơn là chức năng; nếu quá mức, nó cũng có thể bị đánh giá tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「装飾(そうしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 楽器を演奏し、音楽を響かせる。
- 物・空間・身体を美しく見せるため飾ること、またはその飾り。
- 銃・機械などに弾薬や材料を入れ、使用できる状態にすること。
- 新しい価値・作品・仕組みを考え出し、形にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物・空間・身体を美しく見せるため飾ること、またはその飾り。
Giải thích: 「装飾」 thường dùng trong cụm 「会場を装飾する」(trang trí hội trường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
