Nghĩa
Tìm kiếm trên phạm vi rộng để phát hiện người mất tích hoặc đồ vật thất lạc.
Giải thích
Biểu thị cả việc tìm kiếm nhằm phát hiện đối tượng và việc tìm chứng cứ bằng thẩm quyền pháp lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị cả việc tìm kiếm nhằm phát hiện đối tượng và việc tìm chứng cứ bằng thẩm quyền pháp lý.
Nghĩa chính 1
Tìm kiếm trên phạm vi rộng để phát hiện người mất tích hoặc đồ vật thất lạc.
Ví dụ
-
救助隊が遭難者の捜索を再開した。
Đội cứu hộ đã tiếp tục tìm kiếm người gặp nạn.
-
海上を航空機で捜索する。
Dùng máy bay tìm kiếm trên biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
行方不明者を捜索する
tìm kiếm người mất tích
-
捜索を打ち切る
chấm dứt tìm kiếm
Nghĩa khác 2
Khám xét người hoặc tòa nhà theo lệnh để tìm chứng cứ.
Ví dụ
-
警察が令状を示して事務所を捜索した。
Cảnh sát xuất trình lệnh rồi khám xét văn phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
家宅捜索
khám xét nhà
Điểm cần lưu ý khi dùng
'Điều tra' chỉ toàn bộ quá trình làm rõ vụ án, còn 'tìm kiếm, khám xét' chỉ hoạt động cụ thể để tìm người, vật hoặc chứng cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捜索(そうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物・空間・身体を美しく見せるため飾ること、またはその飾り。
- 楽器を演奏し、音楽を響かせる。
- 銃・機械などに弾薬や材料を入れ、使用できる状態にすること。
- 行方不明の人・物などを見つけるため広く探すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 行方不明の人・物などを見つけるため広く探すこと。
Giải thích: 「捜索」 thường dùng trong cụm 「行方不明者を捜索する」(tìm kiếm người mất tích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
