Nghĩa
Các tác động hoặc khoản tiền theo hướng trái ngược triệt tiêu lẫn nhau.
Giải thích
Khấu trừ lợi nhuận với thua lỗ, ưu điểm với nhược điểm, khoản cho vay với khoản đi vay v.v. để triệt tiêu tác động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khấu trừ lợi nhuận với thua lỗ, ưu điểm với nhược điểm, khoản cho vay với khoản đi vay v.v. để triệt tiêu tác động.
Nghĩa chính 1
Các tác động hoặc khoản tiền theo hướng trái ngược triệt tiêu lẫn nhau.
Ví dụ
-
値上げ分は割引によって相殺された。
Phần tăng giá đã được bù lại bằng khoản giảm giá.
-
長所と短所の相殺によって、総合評価は変わらなかった。
Ưu điểm và nhược điểm triệt tiêu lẫn nhau nên đánh giá tổng thể không thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
効果を相殺する
triệt tiêu tác động
-
損失と利益を相殺する
bù trừ lỗ và lãi
Nghĩa khác 2
Khấu trừ các khoản quyền đòi nợ và nghĩa vụ trả nợ ngang nhau để làm chấm dứt phần tương ứng.
Ví dụ
-
双方の債権を同額まで相殺する。
Bù trừ các khoản quyền đòi nợ của hai bên trong phạm vi số tiền bằng nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
債権を相殺する
bù trừ quyền đòi nợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được đọc là sōsai. Trong pháp lý và kế toán, nó có nghĩa chặt chẽ là bù trừ quyền đòi nợ với nghĩa vụ trả nợ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「相殺(そうさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行方不明の人・物などを見つけるため広く探すこと。
- 物・空間・身体を美しく見せるため飾ること、またはその飾り。
- 楽器を演奏し、音楽を響かせる。
- 互いに反対方向の効果・金額が打ち消し合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 互いに反対方向の効果・金額が打ち消し合うこと。
Giải thích: 「相殺」 thường dùng trong cụm 「効果を相殺する」(triệt tiêu tác động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
