benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捜査」

Cách đọc
そうさ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hoạt động của cảnh sát hoặc công tố nhằm thu thập chứng cứ để làm rõ sự thật vụ án và thủ phạm.

Giải thích

Hoạt động thực thi pháp luật như lấy lời khai, giám định và thẩm vấn nhằm làm sáng tỏ và khởi tố vụ án.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động thực thi pháp luật như lấy lời khai, giám định và thẩm vấn nhằm làm sáng tỏ và khởi tố vụ án.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hoạt động của cảnh sát hoặc công tố nhằm thu thập chứng cứ để làm rõ sự thật vụ án và thủ phạm.

Ví dụ

  1. 警察が強盗事件の捜査を開始した。

    Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ cướp.

  2. 捜査員は防犯映像を詳しく確認した。

    Điều tra viên kiểm tra kỹ hình ảnh camera an ninh.

  3. 証拠不足で捜査は難航している。

    Cuộc điều tra gặp khó khăn do thiếu chứng cứ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 捜査を開始する

    bắt đầu điều tra

  • 捜査を進める

    tiến hành điều tra

  • 捜査員

    điều tra viên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải khảo sát thông thường, từ này chỉ hoạt động cơ quan có thẩm quyền pháp lý thu thập chứng cứ về tội phạm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捜査(そうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いに反対方向の効果・金額が打ち消し合うこと。
  2. 行方不明の人・物などを見つけるため広く探すこと。
  3. 警察・検察などが犯罪事実と犯人を明らかにするため証拠を集める活動。
  4. 物・空間・身体を美しく見せるため飾ること、またはその飾り。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 警察・検察などが犯罪事実と犯人を明らかにするため証拠を集める活動。

Giải thích: 「捜査」 thường dùng trong cụm 「捜査を開始する」(bắt đầu điều tra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1