Nghĩa
Lần đầu thành lập một trường học, đoàn thể hoặc cơ quan và bắt đầu hoạt động của nó.
Giải thích
Biểu thị mốc lịch sử khi một tổ chức lâu dài có lý tưởng được khởi lập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị mốc lịch sử khi một tổ chức lâu dài có lý tưởng được khởi lập.
Nghĩa chính 1
Lần đầu thành lập một trường học, đoàn thể hoặc cơ quan và bắt đầu hoạt động của nó.
Ví dụ
-
地域の寄付で私立学校を創立した。
Một trường tư thục đã được thành lập bằng tiền quyên góp của địa phương.
-
協会は今年で創立五十年になる。
Năm nay hiệp hội tròn năm mươi năm thành lập.
-
創立者の理念を今も教育に生かす。
Lý tưởng của người sáng lập đến nay vẫn được vận dụng trong giáo dục.
Cách kết hợp thường dùng
-
学校を創立する
sáng lập trường học
-
創立記念日
ngày kỷ niệm thành lập
-
創立者
người sáng lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần nghĩa với 'thành lập', nhưng với trường học hoặc tổ chức có lịch sử, từ này thường dùng khi nói về lý tưởng ban đầu và lễ kỷ niệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「創立(そうりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 警察・検察などが犯罪事実と犯人を明らかにするため証拠を集める活動。
- 学校・団体・機関などを初めて作り、その活動を始めること。
- 互いに反対方向の効果・金額が打ち消し合うこと。
- 行方不明の人・物などを見つけるため広く探すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学校・団体・機関などを初めて作り、その活動を始めること。
Giải thích: 「創立」 thường dùng trong cụm 「学校を創立する」(sáng lập trường học).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
