Nghĩa
Hành động quyết liệt và dũng cảm, không sợ nguy hiểm hay cái chết.
Giải thích
Từ miêu tả sự dữ dội và lòng dũng cảm trong chiến đấu hoặc phút cuối đời theo sắc thái anh hùng và bi tráng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ miêu tả sự dữ dội và lòng dũng cảm trong chiến đấu hoặc phút cuối đời theo sắc thái anh hùng và bi tráng.
Nghĩa chính 1
Hành động quyết liệt và dũng cảm, không sợ nguy hiểm hay cái chết.
Ví dụ
-
部隊は敵の攻撃に壮烈な抵抗を続けた。
Đơn vị tiếp tục kháng cự anh dũng trước đợt tấn công của địch.
-
主人公の壮烈な最期が観客の胸を打つ。
Cái chết bi tráng của nhân vật chính làm khán giả xúc động.
-
命を懸けて救助を続けた隊員たちの壮烈な活動が記録されている。
Hoạt động quả cảm của các thành viên liều mình tiếp tục cứu hộ đã được ghi lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
壮烈な戦い
trận chiến bi tráng
-
壮烈な最期
cái chết bi tráng
-
壮烈な抵抗
sự kháng cự anh dũng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì có sắc thái ca ngợi hành động quyết liệt đi kèm cái chết hoặc nguy hiểm, cần thận trọng khi dùng để nói về thiệt hại có thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「壮烈(そうれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校・団体・機関などを初めて作り、その活動を始めること。
- 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
- 警察・検察などが犯罪事実と犯人を明らかにするため証拠を集める活動。
- 互いに反対方向の効果・金額が打ち消し合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
Giải thích: 「壮烈」 thường dùng trong cụm 「壮烈な戦い」(trận chiến bi tráng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
