Nghĩa
Tương xứng và phù hợp với năng lực, địa vị, giá cả v.v.
Giải thích
Chỉ mức độ phù hợp khi so với địa vị, giá trị hoặc gánh nặng được lấy làm chuẩn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mức độ phù hợp khi so với địa vị, giá trị hoặc gánh nặng được lấy làm chuẩn.
Nghĩa chính 1
Tương xứng và phù hợp với năng lực, địa vị, giá cả v.v.
Ví dụ
-
責任に相応する権限を与える。
Trao quyền hạn tương xứng với trách nhiệm.
-
経験に相応の待遇を受けた。
Người đó được hưởng chế độ đãi ngộ tương xứng với kinh nghiệm.
-
価格相応の品質だと感じた。
Tôi cảm thấy chất lượng tương xứng với giá tiền.
Cách kết hợp thường dùng
-
能力に相応する
tương xứng với năng lực
-
年齢相応
phù hợp với độ tuổi
-
相応の対価
khoản thù lao tương xứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng bổ nghĩa của từ này biểu thị mức độ tương xứng, nhưng đôi khi cũng hàm ý đánh giá dè dặt là “chỉ ở mức tương đối”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「相応(そうおう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
- 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
- 学校・団体・機関などを初めて作り、その活動を始めること。
- 警察・検察などが犯罪事実と犯人を明らかにするため証拠を集める活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
Giải thích: 「相応」 thường dùng trong cụm 「能力に相応する」(tương xứng với năng lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
