benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遭難」

Cách đọc
そうなん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Gặp tai nạn hoặc thiên tai ở núi, biển v.v. và không thể tự trở về nơi an toàn.

Giải thích

Tai nạn khiến người leo núi hoặc đi biển gặp nguy hiểm đến tính mạng do lạc đường, thời tiết xấu, hỏng hóc v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tai nạn khiến người leo núi hoặc đi biển gặp nguy hiểm đến tính mạng do lạc đường, thời tiết xấu, hỏng hóc v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Gặp tai nạn hoặc thiên tai ở núi, biển v.v. và không thể tự trở về nơi an toàn.

Ví dụ

  1. 登山者が吹雪の中で遭難した。

    Người leo núi gặp nạn giữa trận bão tuyết.

  2. 遭難船から乗組員を救助する。

    Cứu các thủy thủ khỏi con tàu gặp nạn.

  3. 警察は遭難地点を絞って捜索した。

    Cảnh sát thu hẹp khu vực gặp nạn rồi tiến hành tìm kiếm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山で遭難する

    gặp nạn trên núi

  • 遭難者を救助する

    cứu người gặp nạn

  • 遭難事故

    tai nạn cần cứu hộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ một chấn thương thông thường mà chỉ tai nạn nghiêm trọng khiến nạn nhân không thể di chuyển ở núi, biển v.v. và cần được cứu hộ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遭難(そうなん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。
  2. 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
  3. 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
  4. 学校・団体・機関などを初めて作り、その活動を始めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。

Giải thích: 「遭難」 thường dùng trong cụm 「山で遭難する」(gặp nạn trên núi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1