benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「早急」

Cách đọc
そうきゅう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Bắt tay vào việc gấp, không để chậm trễ.

Giải thích

Dùng khi cần xử lý hoặc giải quyết càng sớm càng tốt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi cần xử lý hoặc giải quyết càng sớm càng tốt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Bắt tay vào việc gấp, không để chậm trễ.

Ví dụ

  1. 雨漏りが見つかったので、早急に修理を依頼した。

    Phát hiện chỗ dột nên tôi đã khẩn trương nhờ sửa chữa.

  2. 住民は交通問題の早急な解決を求めている。

    Cư dân yêu cầu giải quyết vấn đề giao thông sớm.

  3. 内容を確認し、早急にご連絡いたします。

    Tôi sẽ kiểm tra nội dung và liên lạc với quý vị sớm nhất có thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 早急に対応する

    khẩn trương xử lý

  • 早急な解決

    giải quyết sớm

  • 早急に連絡する

    khẩn trương liên lạc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dạng 「早急に対応する」「早急な解決」. Ở đây đọc là 「そうきゅう」. Từ này không chỉ một thời hạn cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「早急(そうきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
  2. 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。
  3. 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
  4. 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。

Giải thích: 「早急」 thường dùng trong cụm 「早急に対応する」(khẩn trương xử lý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1