Nghĩa
Bắt tay vào việc gấp, không để chậm trễ.
Giải thích
Dùng khi cần xử lý hoặc giải quyết càng sớm càng tốt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi cần xử lý hoặc giải quyết càng sớm càng tốt.
Nghĩa chính 1
Bắt tay vào việc gấp, không để chậm trễ.
Ví dụ
-
雨漏りが見つかったので、早急に修理を依頼した。
Phát hiện chỗ dột nên tôi đã khẩn trương nhờ sửa chữa.
-
住民は交通問題の早急な解決を求めている。
Cư dân yêu cầu giải quyết vấn đề giao thông sớm.
-
内容を確認し、早急にご連絡いたします。
Tôi sẽ kiểm tra nội dung và liên lạc với quý vị sớm nhất có thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
早急に対応する
khẩn trương xử lý
-
早急な解決
giải quyết sớm
-
早急に連絡する
khẩn trương liên lạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng dạng 「早急に対応する」「早急な解決」. Ở đây đọc là 「そうきゅう」. Từ này không chỉ một thời hạn cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「早急(そうきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
- 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。
- 能力・立場・価格などに釣り合い、ふさわしいこと。
- 危険や死を恐れず、激しく勇敢に行う様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
Giải thích: 「早急」 thường dùng trong cụm 「早急に対応する」(khẩn trương xử lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
