Nghĩa
Cảm giác tinh thần phấn chấn và được tiếp thêm sức lực trước cảnh tượng hoặc hành động có quy mô lớn.
Giải thích
Biểu thị khoái cảm mạnh mẽ, sảng khoái do một cuộc thi đầy khí thế hoặc phong cảnh rộng lớn mang lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị khoái cảm mạnh mẽ, sảng khoái do một cuộc thi đầy khí thế hoặc phong cảnh rộng lớn mang lại.
Nghĩa chính 1
Cảm giác tinh thần phấn chấn và được tiếp thêm sức lực trước cảnh tượng hoặc hành động có quy mô lớn.
Ví dụ
-
大海原を進む帆船の姿は壮快だ。
Hình ảnh thuyền buồm tiến trên đại dương thật hùng tráng và sảng khoái.
-
選手の壮快な逆転劇に観客が沸いた。
Khán giả reo hò trước màn lội ngược dòng đầy hào sảng của vận động viên.
-
山頂からの眺めに壮快な気分を味わった。
Tôi cảm thấy vô cùng khoáng đạt khi nhìn quang cảnh từ đỉnh núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
壮快な眺め
quang cảnh hùng tráng
-
壮快な気分
cảm giác khoáng đạt
-
壮快な勝利
chiến thắng hào sảng
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với 'sảng khoái', từ này có sắc thái văn chương mạnh hơn, diễn tả sự hưng phấn trước vẻ hùng vĩ hoặc hào sảng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「壮快(そうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織の全会員・株主などを構成員とする最高意思決定会議。
- 新聞・雑誌などの定期刊行物を新たに発行し始めること。
- 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
- 規模の大きな光景・行動に心が晴れ、元気づけられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 規模の大きな光景・行動に心が晴れ、元気づけられる様子。
Giải thích: 「壮快」 thường dùng trong cụm 「壮快な眺め」(quang cảnh hùng tráng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
