Nghĩa
Cơ quan quyết định cao nhất gồm toàn thể hội viên, cổ đông v.v. của một tổ chức.
Giải thích
Cuộc họp chính thức thảo luận và quyết định việc bầu cán bộ, quyết toán, phương châm quan trọng v.v. theo đúng thủ tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cuộc họp chính thức thảo luận và quyết định việc bầu cán bộ, quyết toán, phương châm quan trọng v.v. theo đúng thủ tục.
Nghĩa chính 1
Cơ quan quyết định cao nhất gồm toàn thể hội viên, cổ đông v.v. của một tổ chức.
Ví dụ
-
年次総会で新しい役員を選出した。
Các cán bộ mới đã được bầu tại đại hội thường niên.
-
株主総会の議案が事前に公表された。
Các đề án của đại hội cổ đông đã được công bố trước.
-
総会の決議には過半数の賛成が必要だ。
Nghị quyết của đại hội cần được quá nửa số người tán thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
総会を開く
tổ chức đại hội
-
定期総会
đại hội định kỳ
-
総会で決議する
thông qua nghị quyết tại đại hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với cuộc họp thông thường, đây là cơ quan quyết định chính thức có phạm vi thành viên và thẩm quyền được quy định trong điều lệ hoặc pháp luật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「総会(そうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新聞・雑誌などの定期刊行物を新たに発行し始めること。
- 時間を置かず、急いで物事に取りかかるさま。
- 山・海などで事故や災害に遭い、自力で安全な場所へ戻れなくなること。
- 組織の全会員・株主などを構成員とする最高意思決定会議。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 組織の全会員・株主などを構成員とする最高意思決定会議。
Giải thích: 「総会」 thường dùng trong cụm 「総会を開く」(tổ chức đại hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
