Nghĩa
Sự kiện hoặc vụ náo động cuốn nhiều người vào và làm xã hội hay tổ chức hỗn loạn.
Giải thích
Chỉ nhiều dạng hỗn loạn phá vỡ sự yên ổn, từ bạo loạn đến vụ ồn ào trên truyền thông.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nhiều dạng hỗn loạn phá vỡ sự yên ổn, từ bạo loạn đến vụ ồn ào trên truyền thông.
Nghĩa chính 1
Sự kiện hoặc vụ náo động cuốn nhiều người vào và làm xã hội hay tổ chức hỗn loạn.
Ví dụ
-
値上げ発表が全国的な騒動に発展した。
Thông báo tăng giá đã phát triển thành một vụ náo động trên toàn quốc.
-
誤報による騒動を会社が謝罪した。
Công ty đã xin lỗi về vụ náo động do bản tin sai gây ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
騒動が起きる
xảy ra náo động
-
騒動に発展する
phát triển thành một vụ náo động
Nghĩa khác 2
Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột lớn giữa người với người.
Ví dụ
-
相続を巡る家族の騒動が続いている。
Tranh chấp trong gia đình về việc thừa kế vẫn đang tiếp diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
騒動を収める
dẹp yên vụ náo động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải một tiếng động nhỏ, từ này chỉ sự việc hỗn loạn lan rộng do đối đầu giữa nhiều người, tin tức truyền thông v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「騒動(そうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の情報や要素をまとめ合わせ、一つの全体として扱うこと。
- 多数の人を巻き込み、社会・組織が混乱する事件や騒ぎ。
- 同じ分野で並び立ち、どちらも非常に優れた二つのもの・二人。
- 規模の大きな光景・行動に心が晴れ、元気づけられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多数の人を巻き込み、社会・組織が混乱する事件や騒ぎ。
Giải thích: 「騒動」 thường dùng trong cụm 「騒動が起きる」(xảy ra náo động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
