Nghĩa
Quy mô hoặc ý tưởng vô cùng lớn, đường bệ và ấn tượng.
Giải thích
Biểu thị thiên nhiên, kiến trúc, kế hoạch hoặc câu chuyện có phạm vi rộng lớn khiến người xem choáng ngợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị thiên nhiên, kiến trúc, kế hoạch hoặc câu chuyện có phạm vi rộng lớn khiến người xem choáng ngợp.
Nghĩa chính 1
Quy mô hoặc ý tưởng vô cùng lớn, đường bệ và ấn tượng.
Ví dụ
-
峡谷には壮大な景観が広がっている。
Một cảnh quan hùng vĩ trải rộng trong hẻm núi.
-
宇宙開発という壮大な計画が始動した。
Kế hoạch vĩ đại về phát triển vũ trụ đã khởi động.
-
映画は文明の興亡を壮大に描く。
Bộ phim khắc họa hùng tráng sự hưng vong của một nền văn minh.
Cách kết hợp thường dùng
-
壮大な景色
phong cảnh hùng vĩ
-
壮大な計画
kế hoạch vĩ đại
-
壮大な物語
câu chuyện hoành tráng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là lớn, từ này đánh giá ý tưởng hoặc cảnh quan đi kèm vẻ uy nghi và sức lay động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「壮大(そうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
- 多数の人を巻き込み、社会・組織が混乱する事件や騒ぎ。
- 複数の情報や要素をまとめ合わせ、一つの全体として扱うこと。
- 同じ分野で並び立ち、どちらも非常に優れた二つのもの・二人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
Giải thích: 「壮大」 thường dùng trong cụm 「壮大な景色」(phong cảnh hùng vĩ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
