Nghĩa
Trang bị máy móc, dụng cụ cần thiết cho một mục đích, hoặc chỉ toàn bộ số trang bị đó.
Giải thích
Thiết bị mà xe cộ, đơn vị quân đội, người leo núi v.v. mang theo hoặc lắp đặt để hoạt động và bảo đảm an toàn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thiết bị mà xe cộ, đơn vị quân đội, người leo núi v.v. mang theo hoặc lắp đặt để hoạt động và bảo đảm an toàn.
Nghĩa chính 1
Trang bị máy móc, dụng cụ cần thiết cho một mục đích, hoặc chỉ toàn bộ số trang bị đó.
Ví dụ
-
登山前に冬山用の装備を点検した。
Trước khi leo núi, tôi đã kiểm tra trang bị dành cho núi tuyết mùa đông.
-
新型車には安全装置が標準装備される。
Mẫu xe mới được trang bị tiêu chuẩn các thiết bị an toàn.
-
隊員は防護服を装備して現場へ入った。
Các thành viên mặc đồ bảo hộ rồi vào hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
装備を整える
chuẩn bị đầy đủ trang bị
-
標準装備
trang bị tiêu chuẩn
-
装備を点検する
kiểm tra trang bị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là đồ dùng mang theo, từ này chỉ việc trang bị có hệ thống những dụng cụ và thiết bị cần cho một hoạt động hoặc chức năng cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「装備(そうび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
- 多数の人を巻き込み、社会・組織が混乱する事件や騒ぎ。
- 複数の情報や要素をまとめ合わせ、一つの全体として扱うこと。
- 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
Giải thích: 「装備」 thường dùng trong cụm 「装備を整える」(chuẩn bị đầy đủ trang bị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
