Nghĩa
Mức giá phổ biến của hàng hóa, cổ phiếu, tiền tệ v.v. được giao dịch trên thị trường.
Giải thích
Chỉ giá thị trường hình thành từ cung cầu và cả cách đánh giá đã trở nên phổ biến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giá thị trường hình thành từ cung cầu và cả cách đánh giá đã trở nên phổ biến.
Nghĩa chính 1
Mức giá phổ biến của hàng hóa, cổ phiếu, tiền tệ v.v. được giao dịch trên thị trường.
Ví dụ
-
金の相場が急上昇した。
Giá vàng trên thị trường tăng vọt.
-
周辺の家賃相場を調べて部屋を選ぶ。
Tìm hiểu mặt bằng giá thuê nhà quanh khu vực rồi chọn phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
相場が上がる
giá thị trường tăng
-
相場を調べる
tìm hiểu giá thị trường
Nghĩa khác 2
Đánh giá hoặc quan niệm thường được xã hội thừa nhận.
Ví dụ
-
新人は失敗するものと相場が決まっている。
Người ta thường mặc nhiên cho rằng người mới sẽ phạm sai lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
相場が決まる
quan niệm chung đã được định hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm từ mang nghĩa “đã thành thông lệ” không nói về giá cả mà chỉ một quan niệm cố định, phổ biến trong xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「相場(そうば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
- 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
- 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
- 多数の人を巻き込み、社会・組織が混乱する事件や騒ぎ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
Giải thích: 「相場」 thường dùng trong cụm 「相場が上がる」(giá thị trường tăng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
