Nghĩa
Đi theo các đường dài, sông, đường bộ,... mà không rời xa chúng.
Giải thích
Có những cách dùng để đi song song với các đường vật lý, có những cách sử dụng theo một quy tắc nhất định, và có những phương pháp dùng để đáp ứng nhu cầu của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để đi song song với các đường vật lý, có những cách sử dụng theo một quy tắc nhất định, và có những phương pháp dùng để đáp ứng nhu cầu của người khác.
Nghĩa chính 1
Đi theo các đường dài, sông, đường bộ,... mà không rời xa chúng.
Ví dụ
-
川に沿う道を上流へ進んだ。
Chúng tôi đi lên trên theo con đường dọc theo sông.
Cách kết hợp thường dùng
-
川に沿う
Dọc theo con sông.
Nghĩa khác 2
Hành động theo các chính sách, kế hoạch, tiêu chuẩn, v.v...
Ví dụ
-
基本方針に沿う形で計画を修正する。
Kế hoạch được sửa đổi theo các nguyên tắc cơ bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
方針に沿う
Điều này sẽ được thực hiện theo các chính sách.
-
計画に沿う
Tất cả đều diễn ra theo kế hoạch.
Nghĩa khác 3
Đáp ứng sao cho thỏa mãn mong muốn hoặc kỳ vọng.
Ví dụ
-
利用者の希望に沿うサービスを検討した。
Đã xem xét một dịch vụ phù hợp với mong muốn của người dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
希望に沿う
Theo hy vọng, theo hi vọng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chuẩn mực được đánh dấu bằng trợ từ “ni”; các dạng “sotte” và “sotta” cũng thường gặp nhưng quan hệ nghĩa không đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「沿う(そう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出家して仏教の戒律を守り、修行・布教・儀礼を行う人。
- 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。
- 線・川・道などの長い形のそばを離れずに進む。
- 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 線・川・道などの長い形のそばを離れずに進む。
Giải thích: 「沿う」 thường dùng trong cụm 「川に沿う」(Dọc theo con sông.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
