benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「添う」

Cách đọc
そう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Thỏa mãn những mong muốn, kỳ vọng, chính sách,... và thực hiện chúng.

Giải thích

Nó có ý nghĩa trừu tượng phù hợp với các tiêu chuẩn và kỳ vọng, và có ý thức vật lý và tâm lý theo sau con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có ý nghĩa trừu tượng phù hợp với các tiêu chuẩn và kỳ vọng, và có ý thức vật lý và tâm lý theo sau con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Thỏa mãn những mong muốn, kỳ vọng, chính sách,... và thực hiện chúng.

Ví dụ

  1. 利用者の希望に添う計画を作成する。

    Tạo ra một kế hoạch phù hợp với mong muốn của người dùng.

  2. 期待に添う結果を出せるよう努力した。

    Chúng tôi đã cố gắng để đạt được kết quả như mong đợi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 希望に添う

    phù hợp với mong muốn

  • 期待に添う

    Điều này cũng tương xứng với những gì chúng ta mong đợi.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chúng ta luôn ở bên cạnh mọi người và mọi thứ, chúng ta hành động cùng nhau.

Ví dụ

  1. 案内人が不安そうな旅人に添って歩いた。

    Người dẫn đường đi cùng với những người du khách lo lắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人に添う

    ở bên một người

  • そばに添う

    ở bên cạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có cách dùng phù hợp với mong muốn hoặc kỳ vọng, và cách dùng ở bên, đi cùng một người. Từ này đôi khi cũng được viết là 「副う」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「添う(そう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。
  2. 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
  3. 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
  4. 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。

Giải thích: 「添う」 thường dùng trong cụm 「希望に添う」(phù hợp với mong muốn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1