Nghĩa
Thỏa mãn những mong muốn, kỳ vọng, chính sách,... và thực hiện chúng.
Giải thích
Nó có ý nghĩa trừu tượng phù hợp với các tiêu chuẩn và kỳ vọng, và có ý thức vật lý và tâm lý theo sau con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có ý nghĩa trừu tượng phù hợp với các tiêu chuẩn và kỳ vọng, và có ý thức vật lý và tâm lý theo sau con người.
Nghĩa chính 1
Thỏa mãn những mong muốn, kỳ vọng, chính sách,... và thực hiện chúng.
Ví dụ
-
利用者の希望に添う計画を作成する。
Tạo ra một kế hoạch phù hợp với mong muốn của người dùng.
-
期待に添う結果を出せるよう努力した。
Chúng tôi đã cố gắng để đạt được kết quả như mong đợi.
Cách kết hợp thường dùng
-
希望に添う
phù hợp với mong muốn
-
期待に添う
Điều này cũng tương xứng với những gì chúng ta mong đợi.
Nghĩa khác 2
Chúng ta luôn ở bên cạnh mọi người và mọi thứ, chúng ta hành động cùng nhau.
Ví dụ
-
案内人が不安そうな旅人に添って歩いた。
Người dẫn đường đi cùng với những người du khách lo lắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に添う
ở bên một người
-
そばに添う
ở bên cạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách dùng phù hợp với mong muốn hoặc kỳ vọng, và cách dùng ở bên, đi cùng một người. Từ này đôi khi cũng được viết là 「副う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「添う(そう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。
- 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
- 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
- 規模や構想が非常に大きく、堂々として立派な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。
Giải thích: 「添う」 thường dùng trong cụm 「希望に添う」(phù hợp với mong muốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
