benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「僧」

Cách đọc
そう
Từ loại
noun

Nghĩa

Người xuất gia, giữ giới luật Phật giáo và thực hiện tu hành, truyền đạo cùng nghi lễ.

Giải thích

Chỉ một người tu hành Phật giáo; trong Tam bảo gồm Phật, Pháp, Tăng, từ này biểu thị toàn bộ tăng đoàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một người tu hành Phật giáo; trong Tam bảo gồm Phật, Pháp, Tăng, từ này biểu thị toàn bộ tăng đoàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người xuất gia, giữ giới luật Phật giáo và thực hiện tu hành, truyền đạo cùng nghi lễ.

Ví dụ

  1. 若い僧が本堂で経を読んでいる。

    Một vị tăng trẻ đang tụng kinh trong chính điện.

  2. 旅の僧が村に寺を開いたという。

    Tương truyền một nhà sư du hành đã dựng chùa trong làng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 僧になる

    trở thành tăng sĩ

  • 修行僧

    tăng sĩ tu hành

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cộng đồng những người xuất gia trong Phật giáo.

Ví dụ

  1. 仏教では仏・法・僧を三宝と呼ぶ。

    Trong Phật giáo, Phật, Pháp và Tăng được gọi là Tam bảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仏法僧

    Phật, Pháp, Tăng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ 'tăng lữ' thường lịch sự chỉ chức phận của cá nhân, còn từ này cũng được dùng trong từ ghép và khái niệm Phật giáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「僧(そう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 希望・期待・方針などに合い、それを満たす。
  2. 市場で取引される商品・株式・通貨などの一般的な価格。
  3. 出家して仏教の戒律を守り、修行・布教・儀礼を行う人。
  4. 目的に必要な機器・道具を備えること、またはその一式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 出家して仏教の戒律を守り、修行・布教・儀礼を行う人。

Giải thích: 「僧」 thường dùng trong cụm 「僧になる」(trở thành tăng sĩ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1