Nghĩa
Khơi dậy mạnh cảm xúc, sự quan tâm hoặc cảm giác thèm ăn.
Giải thích
Là ngoại động từ chỉ một kích thích bên ngoài làm nảy sinh sự chú ý hoặc ham muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là ngoại động từ chỉ một kích thích bên ngoài làm nảy sinh sự chú ý hoặc ham muốn.
Nghĩa chính 1
Khơi dậy mạnh cảm xúc, sự quan tâm hoặc cảm giác thèm ăn.
Ví dụ
-
香ばしい匂いが食欲をそそる。
Mùi thơm hấp dẫn kích thích cảm giác thèm ăn.
-
未知の遺跡という題材は読者の好奇心をそそる。
Đề tài về một di tích chưa được biết đến khơi gợi sự tò mò của độc giả.
-
大胆な色使いが見る人の興味をそそる作品だ。
Cách phối màu táo bạo là điểm thu hút sự quan tâm của người xem.
Cách kết hợp thường dùng
-
食欲をそそる
gợi cảm giác thèm ăn
-
好奇心をそそる
khơi dậy trí tò mò
-
興味をそそる
gợi sự quan tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tân ngữ thường là cảm giác hoặc ham muốn được khơi dậy như sự thèm ăn, quan tâm, tò mò hay cảm hứng du lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そそる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手落ちや注意不足による失敗・抜け。
- 感情・興味・食欲などを強く起こさせる。
- 線・川・道などの長い形のそばを離れずに進む。
- 出家して仏教の戒律を守り、修行・布教・儀礼を行う人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 感情・興味・食欲などを強く起こさせる。
Giải thích: 「そそる」 thường dùng trong cụm 「食欲をそそる」(gợi cảm giác thèm ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
