benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「そそのかす」

Cách đọc
そそのかす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cám dỗ hoặc kích động người khác để họ thực hiện một hành động.

Giải thích

Chỉ việc kích thích tâm lý đối phương và dẫn dắt họ đến hành vi không mong muốn hoặc nguy hiểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc kích thích tâm lý đối phương và dẫn dắt họ đến hành vi không mong muốn hoặc nguy hiểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cám dỗ hoặc kích động người khác để họ thực hiện một hành động.

Ví dụ

  1. 仲間をそそのかして規則を破らせた。

    Anh ta xúi giục đồng bọn vi phạm quy tắc.

  2. 他人を犯罪にそそのかす行為も責任を問われる。

    Hành vi xúi giục người khác phạm tội cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm.

  3. 甘い言葉で若者をそそのかそうとした。

    Người đó định dụ dỗ thanh niên bằng những lời đường mật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人をそそのかす

    Xúi giục một người

  • 犯罪をそそのかす

    Xúi giục phạm tội

  • 仲間をそそのかす

    Xúi giục đồng bọn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, nó được dùng trong nghĩa tiêu cực để ám chỉ việc thúc đẩy người khác hành động không mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「そそのかす」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 感情・興味・食欲などを強く起こさせる。
  2. 人を誘惑したりあおったりして、ある行動を取らせる。
  3. 手落ちや注意不足による失敗・抜け。
  4. 線・川・道などの長い形のそばを離れずに進む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人を誘惑したりあおったりして、ある行動を取らせる。

Giải thích: 「そそのかす」 thường dùng trong cụm 「人をそそのかす」(Xúi giục một người).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1