Nghĩa
Thủ tục tranh chấp tại tòa án để yêu cầu phán quyết hoặc biện pháp pháp lý.
Giải thích
Thủ tục pháp lý chính thức trong đó các bên nhận phán quyết của cơ quan tư pháp về quyền, nghĩa vụ hoặc tội phạm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thủ tục pháp lý chính thức trong đó các bên nhận phán quyết của cơ quan tư pháp về quyền, nghĩa vụ hoặc tội phạm.
Nghĩa chính 1
Thủ tục tranh chấp tại tòa án để yêu cầu phán quyết hoặc biện pháp pháp lý.
Ví dụ
-
住民が工事差し止めの訴訟を起こした。
Người dân khởi kiện yêu cầu đình chỉ công trình.
-
長期化した訴訟は和解で終結した。
Vụ kiện kéo dài đã kết thúc bằng hòa giải.
-
企業は訴訟費用を決算に計上した。
Doanh nghiệp hạch toán chi phí tố tụng vào báo cáo quyết toán.
Cách kết hợp thường dùng
-
訴訟を起こす
khởi kiện
-
訴訟を提起する
đệ đơn kiện
-
訴訟費用
chi phí tố tụng
Điểm cần lưu ý khi dùng
'Xét xử' là từ rộng bao gồm cả quá trình xem xét và phán quyết, còn 'tố tụng' tập trung vào thủ tục pháp lý giữa các bên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「訴訟(そしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を誘惑したりあおったりして、ある行動を取らせる。
- 感情・興味・食欲などを強く起こさせる。
- 手落ちや注意不足による失敗・抜け。
- 裁判所に法的判断・救済を求めて争う手続き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 裁判所に法的判断・救済を求めて争う手続き。
Giải thích: 「訴訟」 thường dùng trong cụm 「訴訟を起こす」(khởi kiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
