benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「阻止」

Cách đọc
そし
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ngăn chặn một hành động hoặc tình hình không mong muốn được thực hiện hay tiếp diễn.

Giải thích

Dùng hành động có chủ ý để dừng việc xâm nhập, kế hoạch hoặc lan rộng trước khi hình thành hoặc trong khi đang diễn ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng hành động có chủ ý để dừng việc xâm nhập, kế hoạch hoặc lan rộng trước khi hình thành hoặc trong khi đang diễn ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ngăn chặn một hành động hoặc tình hình không mong muốn được thực hiện hay tiếp diễn.

Ví dụ

  1. 警備員が不審者の侵入を阻止した。

    Nhân viên bảo vệ đã ngăn người khả nghi xâm nhập.

  2. 感染拡大を阻止するため検査を増やす。

    Tăng cường xét nghiệm để ngăn dịch bệnh lây lan.

  3. 計画の阻止を求める署名が集まった。

    Đã thu thập chữ ký yêu cầu ngăn chặn kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 侵入を阻止する

    ngăn chặn xâm nhập

  • 拡大を阻止する

    ngăn chặn lan rộng

  • 計画を阻止する

    ngăn cản kế hoạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với từ chỉ trở thành chướng ngại, từ này tập trung vào việc một chủ thể chủ động hành động để chặn đứng tình hình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「阻止(そし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本当は知っているのに、知らないふりをする様子。
  2. 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
  3. 裁判所に法的判断・救済を求めて争う手続き。
  4. 人を誘惑したりあおったりして、ある行動を取らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。

Giải thích: 「阻止」 thường dùng trong cụm 「侵入を阻止する」(ngăn chặn xâm nhập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1