Nghĩa
Ngăn chặn một hành động hoặc tình hình không mong muốn được thực hiện hay tiếp diễn.
Giải thích
Dùng hành động có chủ ý để dừng việc xâm nhập, kế hoạch hoặc lan rộng trước khi hình thành hoặc trong khi đang diễn ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng hành động có chủ ý để dừng việc xâm nhập, kế hoạch hoặc lan rộng trước khi hình thành hoặc trong khi đang diễn ra.
Nghĩa chính 1
Ngăn chặn một hành động hoặc tình hình không mong muốn được thực hiện hay tiếp diễn.
Ví dụ
-
警備員が不審者の侵入を阻止した。
Nhân viên bảo vệ đã ngăn người khả nghi xâm nhập.
-
感染拡大を阻止するため検査を増やす。
Tăng cường xét nghiệm để ngăn dịch bệnh lây lan.
-
計画の阻止を求める署名が集まった。
Đã thu thập chữ ký yêu cầu ngăn chặn kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
侵入を阻止する
ngăn chặn xâm nhập
-
拡大を阻止する
ngăn chặn lan rộng
-
計画を阻止する
ngăn cản kế hoạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với từ chỉ trở thành chướng ngại, từ này tập trung vào việc một chủ thể chủ động hành động để chặn đứng tình hình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「阻止(そし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本当は知っているのに、知らないふりをする様子。
- 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
- 裁判所に法的判断・救済を求めて争う手続き。
- 人を誘惑したりあおったりして、ある行動を取らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
Giải thích: 「阻止」 thường dùng trong cụm 「侵入を阻止する」(ngăn chặn xâm nhập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
