Nghĩa
Hoạt động sống sắp mất được phục hồi, trở lại trạng thái sống.
Giải thích
Chủ yếu nói về phục hồi hoạt động sống, cũng dùng khi tổ chức hoặc văn hóa lấy lại sức sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu nói về phục hồi hoạt động sống, cũng dùng khi tổ chức hoặc văn hóa lấy lại sức sống.
Nghĩa chính 1
Hoạt động sống sắp mất được phục hồi, trở lại trạng thái sống.
Ví dụ
-
救急隊は現場に到着すると、直ちに蘇生処置を始めた。
Đội cấp cứu đến hiện trường và lập tức bắt đầu biện pháp hồi sức.
-
医師は患者の蘇生を確認した後も、慎重に経過を見守った。
Sau khi xác nhận hoạt động sống của bệnh nhân đã phục hồi, bác sĩ vẫn thận trọng theo dõi diễn biến.
Cách kết hợp thường dùng
-
蘇生処置
biện pháp hồi sức
-
蘇生を試みる
thử hồi sức
Nghĩa khác 2
Thứ đã suy yếu lấy lại sức sống.
Ví dụ
-
若い担い手の参加によって、途絶えかけた伝統芸能が蘇生した。
Sự tham gia của lớp kế thừa trẻ giúp nghệ thuật truyền thống sắp mai một hồi sinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
文化の蘇生
sự hồi sinh của văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 蘇生する và 蘇生を試みる. Với nghĩa bóng, tiền đề là phục hồi từ trạng thái đã suy yếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蘇生(そせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失われかけた生命活動が回復し、再び生きた状態に戻ること。
- 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
- 本当は知っているのに、知らないふりをする様子。
- 裁判所に法的判断・救済を求めて争う手続き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 失われかけた生命活動が回復し、再び生きた状態に戻ること。
Giải thích: 「蘇生」 thường dùng trong cụm 「蘇生処置」(biện pháp hồi sức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
