benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「揃い」

Cách đọc
そろい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một bộ có chủng loại, hình dạng, hoa văn v.v. đồng nhất.

Giải thích

Chỉ một bộ đồ vật và sự giống nhau của mọi thành viên trong một nhóm, như trong cách nói “toàn người đẹp”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một bộ đồ vật và sự giống nhau của mọi thành viên trong một nhóm, như trong cách nói “toàn người đẹp”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một bộ có chủng loại, hình dạng, hoa văn v.v. đồng nhất.

Ví dụ

  1. 親子は揃いの帽子をかぶっている。

    Cha mẹ và con cái đội những chiếc mũ cùng kiểu.

  2. 茶器を一揃い贈った。

    Tặng một bộ trà cụ hoàn chỉnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 揃いの服

    quần áo đồng bộ

  • 一揃い

    một bộ đầy đủ

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Toàn bộ thành viên đều có cùng một đặc điểm.

Ví dụ

  1. 今年の候補者は実力者揃いだ。

    Các ứng viên năm nay đều là những người có năng lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 役者揃い

    toàn những diễn viên giỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng như hậu tố, từ này cho biết tất cả thành viên trong nhóm đều có tính chất do từ đứng trước biểu thị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「揃い(そろい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 種類・形・柄などが統一された一組。
  2. 失われかけた生命活動が回復し、再び生きた状態に戻ること。
  3. 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
  4. 本当は知っているのに、知らないふりをする様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 種類・形・柄などが統一された一組。

Giải thích: 「揃い」 thường dùng trong cụm 「揃いの服」(quần áo đồng bộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1