benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ソロ」

Cách đọc
ソロ
Từ loại
noun

Nghĩa

Biểu diễn hoặc hoạt động một mình, hay phần dành riêng cho một người.

Giải thích

Đây là một nghệ sĩ hát đơn, không thuộc nhóm nhạc nào và chỉ biểu diễn âm nhạc độc tấu hoặc hát đơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một nghệ sĩ hát đơn, không thuộc nhóm nhạc nào và chỉ biểu diễn âm nhạc độc tấu hoặc hát đơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Biểu diễn hoặc hoạt động một mình, hay phần dành riêng cho một người.

Ví dụ

  1. 曲の途中でギターのソロが始まると、会場が大きく沸いた。

    Khi một bản solo guitar bắt đầu giữa đoạn nhạc, khán phòng trở nên sôi động và ồn ào.

  2. 彼女はグループを離れ、今年からソロで活動している。

    Cô ấy rời nhóm và bắt đầu hoạt động solo từ năm nay.

  3. 合唱の最後に短いソロを任され、毎日発声を練習した。

    Tôi được giao một bài hát đơn ngắn vào cuối buổi hòa nhạc và luyện tập giọng hát mỗi ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • ギターのソロ

    Một bản solo guitar.

  • ソロで活動する

    hoạt động solo

  • ソロを任される

    Được giao phần độc tấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong âm nhạc, nó được dùng để chỉ việc hát một mình hoặc chơi độc tấu; trong nghệ thuật và thể thao, nó cũng được dùng cho việc biểu diễn một mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ソロ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 演奏や活動などを一人で行うこと、またはその一人の部分。
  2. 種類・形・柄などが統一された一組。
  3. 失われかけた生命活動が回復し、再び生きた状態に戻ること。
  4. 好ましくない行動・事態が実行・進行するのを食い止めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 演奏や活動などを一人で行うこと、またはその一人の部分。

Giải thích: 「ソロ」 thường dùng trong cụm 「ギターのソロ」(Một bản solo guitar.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1