Nghĩa
Đường cong của một tấm ván, cơ thể, v.v., hoặc sự uốn cong của nó thành hình cung.
Giải thích
Diễn tả độ cong nói chung của vật thể và đường cong đặc trưng của thân kiếm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả độ cong nói chung của vật thể và đường cong đặc trưng của thân kiếm.
Nghĩa chính 1
Đường cong của một tấm ván, cơ thể, v.v., hoặc sự uốn cong của nó thành hình cung.
Ví dụ
-
乾燥で木板に反りが生じた。
Tấm ván bị cong vênh do khô.
-
姿勢を確認し、腰の反りを弱める。
Kiểm tra tư thế và giảm độ ưỡn của thắt lưng.
Cách kết hợp thường dùng
-
板の反り
Độ cong của tấm ván
-
反りが生じる
Xuất hiện độ cong vênh
-
腰の反り
Độ ưỡn của thắt lưng
Nghĩa khác 2
Độ cong về phía sống của kiếm Nhật, v.v.
Ví dụ
-
この刀は美しい反りを持っている。
Thanh kiếm này có đường cong đẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
刀の反り
Độ cong của kiếm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng danh từ để chỉ chính đường cong hoặc mức độ cong; với kiếm, đây là yếu tố quan trọng khi giám định hình dáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反り(そり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演奏や活動などを一人で行うこと、またはその一人の部分。
- 板・身体などが弓なりに曲がっていること、またはその曲がり具合。
- 種類・形・柄などが統一された一組。
- 失われかけた生命活動が回復し、再び生きた状態に戻ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 板・身体などが弓なりに曲がっていること、またはその曲がり具合。
Giải thích: 「反り」 thường dùng trong cụm 「板の反り」(Độ cong của tấm ván).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
