Nghĩa
Liên từ dùng sự việc đã nêu trước đó làm lý do để dẫn đến kết luận phía sau.
Giải thích
Trang trọng hơn “vì vậy” hoặc “do đó”, từ này biểu thị quan hệ nhân quả có tính logic trong văn viết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trang trọng hơn “vì vậy” hoặc “do đó”, từ này biểu thị quan hệ nhân quả có tính logic trong văn viết.
Nghĩa chính 1
Liên từ dùng sự việc đã nêu trước đó làm lý do để dẫn đến kết luận phía sau.
Ví dụ
-
この地域は雨が少ない。それ故、水の管理が重要だ。
Khu vực này ít mưa. Vì vậy, việc quản lý nguồn nước rất quan trọng.
-
彼は経験が豊富で、それ故に判断も速い。
Anh ấy giàu kinh nghiệm, vì thế cũng phán đoán rất nhanh.
-
制度には欠点がある。それ故、改善を続ける必要がある。
Chế độ này có khuyết điểm. Vì vậy cần tiếp tục cải thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
それ故に
chính vì thế
-
それ故必要となる
do đó trở nên cần thiết
-
それ故重要である
vì thế rất quan trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, lấy toàn bộ nội dung trước làm lý do để dẫn ra kết luận; phần yue cũng thường được viết bằng chữ biểu âm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「それ故(それゆえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 板・身体などが弓なりに曲がっていること、またはその曲がり具合。
- 演奏や活動などを一人で行うこと、またはその一人の部分。
- 種類・形・柄などが統一された一組。
- 前に述べた事情を理由として、後の結論を導く接続表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 前に述べた事情を理由として、後の結論を導く接続表現。
Giải thích: 「それ故」 thường dùng trong cụm 「それ故に」(chính vì thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
