Nghĩa
Uốn vật thẳng hoặc cơ thể thành hình cung để nó cong nhô ra phía ngoài.
Giải thích
Để tạo ra các đường cong có chủ ý trên ván, thân, v.v., và làm chúng cong về phía sau hoặc ra ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để tạo ra các đường cong có chủ ý trên ván, thân, v.v., và làm chúng cong về phía sau hoặc ra ngoài.
Nghĩa chính 1
Uốn vật thẳng hoặc cơ thể thành hình cung để nó cong nhô ra phía ngoài.
Ví dụ
-
選手は胸を張って上体を反らす。
Vận động viên ưỡn ngực và ngả thân trên ra sau.
-
職人が木の板を熱で反らす。
Người thợ dùng nhiệt làm cong tấm ván gỗ.
-
弓のように体を反らす運動を行う。
Thực hiện động tác uốn cong cơ thể như hình cung.
Cách kết hợp thường dùng
-
体を反らす
Uốn cong cơ thể ra sau
-
背中を反らす
Uốn lưng ra sau
-
板を反らす
Làm cong tấm ván
-
大きく反らす
Uốn cong mạnh ra sau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ làm đối tượng cong; trạng thái tự cong dùng ‘反る’, và phân biệt với ‘逸らす’ là làm lệch hướng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反らす(そらす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- まっすぐな物や身体を弓なりに曲げ、外側へ張り出させる。
- 前に述べた事情を理由として、後の結論を導く接続表現。
- 板・身体などが弓なりに曲がっていること、またはその曲がり具合。
- 演奏や活動などを一人で行うこと、またはその一人の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まっすぐな物や身体を弓なりに曲げ、外側へ張り出させる。
Giải thích: 「反らす」 thường dùng trong cụm 「体を反らす」(Uốn cong cơ thể ra sau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
