benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「損失」

Cách đọc
そんしつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc mất tài sản, lợi ích hoặc giá trị do tai nạn, giao dịch, bỏ lỡ cơ hội v.v., hoặc lượng bị mất.

Giải thích

Biểu thị khách quan sự mất mát không chỉ về tiền bạc mà còn về nhân tài, thời gian, uy tín và những thứ có giá trị khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị khách quan sự mất mát không chỉ về tiền bạc mà còn về nhân tài, thời gian, uy tín và những thứ có giá trị khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc mất tài sản, lợi ích hoặc giá trị do tai nạn, giao dịch, bỏ lỡ cơ hội v.v., hoặc lượng bị mất.

Ví dụ

  1. 会社は災害で大きな損失を被った。

    Công ty chịu tổn thất lớn do thiên tai.

  2. 投資の損失を最小限に抑える。

    Giữ tổn thất đầu tư ở mức tối thiểu.

  3. 熟練技術者の退職は組織にとって損失だ。

    Việc một kỹ thuật viên lành nghề nghỉ việc là tổn thất đối với tổ chức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 損失を被る

    chịu tổn thất

  • 損失を補う

    bù đắp tổn thất

  • 損失を抑える

    hạn chế tổn thất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với nỗi buồn mang tính cảm xúc, từ này chỉ kết quả giá trị kinh tế hoặc giá trị của tổ chức bị giảm đi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「損失(そんしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事故・取引・機会などによって資産・利益・価値を失うことやその量。
  2. 相手のいる方とは別の方向、特に顔を背けた向き。
  3. 視線・注意・話題などを本来向いていた対象から別の方へ向ける。
  4. まっすぐな物や身体を弓なりに曲げ、外側へ張り出させる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 事故・取引・機会などによって資産・利益・価値を失うことやその量。

Giải thích: 「損失」 thường dùng trong cụm 「損失を被る」(chịu tổn thất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1