Nghĩa
Nơi được trồng cây cỏ và chỉnh trang để thưởng ngoạn hoặc canh tác.
Giải thích
Trong văn học và ngôn ngữ, nó được dùng để chỉ một khu vườn hoặc vườn trái cây, và hiện nay cũng có thể thấy trong các biểu hiện phức tạp và ẩn dụ như "vườn hoa".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong văn học và ngôn ngữ, nó được dùng để chỉ một khu vườn hoặc vườn trái cây, và hiện nay cũng có thể thấy trong các biểu hiện phức tạp và ẩn dụ như "vườn hoa".
Nghĩa chính 1
Nơi được trồng cây cỏ và chỉnh trang để thưởng ngoạn hoặc canh tác.
Ví dụ
-
古い庭園を訪ねると、その園には梅の古木が残っていた。
Khi thăm khu vườn cổ, người ta thấy trong vườn vẫn còn một cây mơ già.
-
歌人は月明かりの園を静かに歩いた。
Nhà thơ đi lặng lẽ trong khu vườn dưới ánh trăng, và ông đã đi qua một khu vựa.
-
由緒ある園では、四季折々の草木を楽しめる。
Ở vườn này, bạn có thể tận hưởng những cây cỏ bốn mùa và những cây cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
月明かりの園
Vườn trăng mật (月光園, Tháng Quang Vườn?)
-
由緒ある園
Khu vườn có lịch sử lâu đời
-
静かな園
Một vườn yên bình.
-
園を散策する
Dạo quanh khu vườn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc “sono” khi dùng độc lập mang sắc thái văn chương; cần phân biệt với hậu tố “-en” trong tên cơ sở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「園(その)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目の前の問題だけを一時的に切り抜けるための、根本的ではない対応。
- 事故・取引・機会などによって資産・利益・価値を失うことやその量。
- 相手のいる方とは別の方向、特に顔を背けた向き。
- 草木を植え、観賞や栽培のために整えた場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 草木を植え、観賞や栽培のために整えた場所。
Giải thích: 「園」 thường dùng trong cụm 「月明かりの園」(Vườn trăng mật (月光園, Tháng Quang Vườn?)).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
