benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「損益」

Cách đọc
そんえき
Từ loại
noun

Nghĩa

Khoản lỗ và khoản lãi phát sinh trong kinh doanh hoặc giao dịch.

Giải thích

Kết quả kinh doanh hoặc kế toán được tính bằng cách đối chiếu doanh thu với chi phí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kết quả kinh doanh hoặc kế toán được tính bằng cách đối chiếu doanh thu với chi phí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khoản lỗ và khoản lãi phát sinh trong kinh doanh hoặc giao dịch.

Ví dụ

  1. 月ごとの損益を一覧表で確認する。

    Kiểm tra lãi lỗ từng tháng trong bảng tổng hợp.

  2. 損益計算書から本業の収益力を読む。

    Đọc khả năng sinh lời của hoạt động kinh doanh cốt lõi từ báo cáo kết quả kinh doanh.

  3. 為替変動が海外事業の損益に影響した。

    Biến động tỷ giá ảnh hưởng đến lãi lỗ của hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 損益を計算する

    tính lãi lỗ

  • 損益計算書

    báo cáo kết quả kinh doanh

  • 損益に影響する

    ảnh hưởng đến lãi lỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ kế toán không chỉ xét doanh thu mà nhìn lợi nhuận hoặc thua lỗ sau khi trừ chi phí như một tổng thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「損益(そんえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草木を植え、観賞や栽培のために整えた場所。
  2. 目の前の問題だけを一時的に切り抜けるための、根本的ではない対応。
  3. 事故・取引・機会などによって資産・利益・価値を失うことやその量。
  4. 事業・取引で生じた損失と利益。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事業・取引で生じた損失と利益。

Giải thích: 「損益」 thường dùng trong cụm 「損益を計算する」(tính lãi lỗ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1