Nghĩa
Thiết bị hoặc chức năng cần thiết đã có đầy đủ ở một vật hay nơi.
Giải thích
Diễn tả trạng thái có đủ trang thiết bị hoặc có năng lực, phẩm chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái có đủ trang thiết bị hoặc có năng lực, phẩm chất.
Nghĩa chính 1
Thiết bị hoặc chức năng cần thiết đã có đầy đủ ở một vật hay nơi.
Ví dụ
-
この宿には、共同で使える台所が備わっている。
Nhà trọ này có bếp dùng chung.
-
新しい端末には、音声で操作する機能が備わった。
Thiết bị đầu cuối mới đã có chức năng điều khiển bằng giọng nói.
Cách kết hợp thường dùng
-
設備が備わる
có đủ thiết bị
-
機能が備わる
có chức năng
Nghĩa khác 2
Một người hoặc vật có năng lực hay phẩm chất.
Ví dụ
-
彼女には人の話を辛抱強く聞く力が備わっている。
Cô ấy có khả năng kiên nhẫn lắng nghe người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
品格が備わる
có phẩm cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo dạng 場所・人に、設備・性質が備わる. Phân biệt với dạng ngoại động từ 設備を備える.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「備わる(そなわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を偉いと思い、他人を見下す態度を取る様子。
- 事業・取引で生じた損失と利益。
- 必要な設備や機能などが、ある物や場所に整っている。
- 草木を植え、観賞や栽培のために整えた場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な設備や機能などが、ある物や場所に整っている。
Giải thích: 「備わる」 thường dùng trong cụm 「設備が備わる」(có đủ thiết bị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
