Nghĩa
Lắp thiết bị hoặc dụng cụ cần thiết ở một vị trí cố định để có thể dùng bất cứ lúc nào.
Giải thích
Đảm bảo và lắp đặt các vật dụng chung hoặc cố định trong các tòa nhà, phòng và máy móc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đảm bảo và lắp đặt các vật dụng chung hoặc cố định trong các tòa nhà, phòng và máy móc.
Nghĩa chính 1
Lắp thiết bị hoặc dụng cụ cần thiết ở một vị trí cố định để có thể dùng bất cứ lúc nào.
Ví dụ
-
各階に消火器を備え付ける。
Lắp bình chữa cháy ở mỗi tầng.
-
客室には小型冷蔵庫を備え付ける予定だ。
Dự định trang bị tủ lạnh nhỏ trong các phòng nghỉ.
-
車両に救急箱を備え付けるよう規則で定める。
Các quy định sẽ yêu cầu xe phải được trang bị một hộp cứu thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
設備を備え付ける
Lắp đặt thiết bị
-
消火器を備え付ける
Lắp bình chữa cháy
-
備え付ける場所
Nơi lắp đặt
-
常時備え付ける
Luôn trang bị sẵn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là mang vào tạm thời, mà là đặt và bố trí thường xuyên để có thể sử dụng khi cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「備え付ける(そなえつける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
- 必要な設備や機能などが、ある物や場所に整っている。
- 自分を偉いと思い、他人を見下す態度を取る様子。
- 事業・取引で生じた損失と利益。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
Giải thích: 「備え付ける」 thường dùng trong cụm 「設備を備え付ける」(Lắp đặt thiết bị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
