benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「背く」

Cách đọc
そむく
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Không tuân theo mệnh lệnh, hứa hẹn, kỳ vọng, lý trí,... và hành động trái ngược.

Giải thích

Làm điều gì đó trái với những quy tắc mà bạn phải tuân theo hoặc trái với ý định của người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Làm điều gì đó trái với những quy tắc mà bạn phải tuân theo hoặc trái với ý định của người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Không tuân theo mệnh lệnh, hứa hẹn, kỳ vọng, lý trí,... và hành động trái ngược.

Ví dụ

  1. 上司の命令に背く覚悟で不正を告発した。

    Ông đã sẵn sàng phản đối mệnh lệnh của người đứng đầu và tố cáo sự gian lận.

  2. 約束に背く行為は信頼を損なう。

    Hành vi trái lời hứa sẽ làm tổn hại lòng tin.

  3. 国民の期待に背く政策だと批判された。

    Chính sách bị chỉ trích là trái với kỳ vọng của người dân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 命令に背く

    Bất tuân mệnh lệnh

  • 約束に背く

    Trái lời hứa

  • 期待に背く

    Trái với kỳ vọng

  • 道理に背く

    Trái đạo lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường lấy chuẩn mực hoặc ý hướng làm đối tượng, như ‘trái lệnh’, ‘trái kỳ vọng’, hơn là trực tiếp chống lại một người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「背く(そむく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
  2. 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
  3. 必要な設備や機能などが、ある物や場所に整っている。
  4. 自分を偉いと思い、他人を見下す態度を取る様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。

Giải thích: 「背く」 thường dùng trong cụm 「命令に背く」(Bất tuân mệnh lệnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1