Nghĩa
Không tuân theo mệnh lệnh, hứa hẹn, kỳ vọng, lý trí,... và hành động trái ngược.
Giải thích
Làm điều gì đó trái với những quy tắc mà bạn phải tuân theo hoặc trái với ý định của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Làm điều gì đó trái với những quy tắc mà bạn phải tuân theo hoặc trái với ý định của người khác.
Nghĩa chính 1
Không tuân theo mệnh lệnh, hứa hẹn, kỳ vọng, lý trí,... và hành động trái ngược.
Ví dụ
-
上司の命令に背く覚悟で不正を告発した。
Ông đã sẵn sàng phản đối mệnh lệnh của người đứng đầu và tố cáo sự gian lận.
-
約束に背く行為は信頼を損なう。
Hành vi trái lời hứa sẽ làm tổn hại lòng tin.
-
国民の期待に背く政策だと批判された。
Chính sách bị chỉ trích là trái với kỳ vọng của người dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
命令に背く
Bất tuân mệnh lệnh
-
約束に背く
Trái lời hứa
-
期待に背く
Trái với kỳ vọng
-
道理に背く
Trái đạo lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường lấy chuẩn mực hoặc ý hướng làm đối tượng, như ‘trái lệnh’, ‘trái kỳ vọng’, hơn là trực tiếp chống lại một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「背く(そむく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な設備・器具を、いつでも使えるよう一定の場所に設置する。
- 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
- 必要な設備や機能などが、ある物や場所に整っている。
- 自分を偉いと思い、他人を見下す態度を取る様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
Giải thích: 「背く」 thường dùng trong cụm 「命令に背く」(Bất tuân mệnh lệnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
