Nghĩa
Ngay tại chỗ, không để mất thời gian.
Giải thích
Chỉ việc phán đoán, trả lời hoặc ứng phó được tiến hành tức thì, không chậm trễ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc phán đoán, trả lời hoặc ứng phó được tiến hành tức thì, không chậm trễ.
Nghĩa chính 1
Ngay tại chỗ, không để mất thời gian.
Ví dụ
-
警報を聞いて即座に建物から避難した。
Nghe chuông báo động, mọi người lập tức sơ tán khỏi tòa nhà.
-
質問には即座に答えず資料を確認した。
Tôi không trả lời câu hỏi ngay mà kiểm tra tài liệu trước.
-
異常を検知すると装置は即座に停止する。
Khi phát hiện bất thường, thiết bị sẽ dừng ngay lập tức.
Cách kết hợp thường dùng
-
即座に答える
trả lời ngay lập tức
-
即座に対応する
ứng phó ngay
-
即座に判断する
phán đoán tức thì
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn “ngay”, từ này nhấn mạnh rằng gần như không có độ trễ từ lúc phán đoán đến lúc hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「即座に(そくざに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 染料や色が付き、その色になる。
- 時間を置かず、その場ですぐに。
- 染料などを用いて物に色を付ける。
- 命令・約束・期待・道理などに従わず、反する行動を取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 時間を置かず、その場ですぐに。
Giải thích: 「即座に」 thường dùng trong cụm 「即座に答える」(trả lời ngay lập tức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
