benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「即する」

Cách đọc
そくする
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Phù hợp với sự thật, thực tế, nguyên tắc v.v. và dựa trên những điều đó.

Giải thích

Chỉ phán đoán hoặc phương pháp không dừng ở lý luận trừu tượng mà phù hợp với tình hình thực tế hay mục đích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phán đoán hoặc phương pháp không dừng ở lý luận trừu tượng mà phù hợp với tình hình thực tế hay mục đích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Phù hợp với sự thật, thực tế, nguyên tắc v.v. và dựa trên những điều đó.

Ví dụ

  1. 地域の実情に即する支援策を作る。

    Xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp với tình hình thực tế của địa phương.

  2. 法律の趣旨に即して条文を解釈した。

    Giải thích điều luật theo đúng tinh thần của pháp luật.

  3. 現場に即する研修内容へ改める。

    Điều chỉnh nội dung đào tạo để sát với thực tế tại hiện trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事実に即する

    dựa trên sự thật

  • 実情に即する

    phù hợp với tình hình thực tế

  • 目的に即する

    phù hợp với mục đích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng làm chuẩn được đánh dấu bằng trợ từ ni; từ này cho biết không chỉ phù hợp bề ngoài mà còn tuân theo nội dung của đối tượng đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「即する(そくする)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
  2. 時間を置かず、その場ですぐに。
  3. 染料や色が付き、その色になる。
  4. 染料などを用いて物に色を付ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。

Giải thích: 「即する」 thường dùng trong cụm 「事実に即する」(dựa trên sự thật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1