Nghĩa
Phù hợp với sự thật, thực tế, nguyên tắc v.v. và dựa trên những điều đó.
Giải thích
Chỉ phán đoán hoặc phương pháp không dừng ở lý luận trừu tượng mà phù hợp với tình hình thực tế hay mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phán đoán hoặc phương pháp không dừng ở lý luận trừu tượng mà phù hợp với tình hình thực tế hay mục đích.
Nghĩa chính 1
Phù hợp với sự thật, thực tế, nguyên tắc v.v. và dựa trên những điều đó.
Ví dụ
-
地域の実情に即する支援策を作る。
Xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp với tình hình thực tế của địa phương.
-
法律の趣旨に即して条文を解釈した。
Giải thích điều luật theo đúng tinh thần của pháp luật.
-
現場に即する研修内容へ改める。
Điều chỉnh nội dung đào tạo để sát với thực tế tại hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
事実に即する
dựa trên sự thật
-
実情に即する
phù hợp với tình hình thực tế
-
目的に即する
phù hợp với mục đích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng làm chuẩn được đánh dấu bằng trợ từ ni; từ này cho biết không chỉ phù hợp bề ngoài mà còn tuân theo nội dung của đối tượng đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「即する(そくする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
- 時間を置かず、その場ですぐに。
- 染料や色が付き、その色になる。
- 染料などを用いて物に色を付ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
Giải thích: 「即する」 thường dùng trong cụm 「事実に即する」(dựa trên sự thật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
