Nghĩa
Tác động để sự việc tiến triển nhanh hơn, thúc đẩy sự phát triển hoặc hiện thực hóa.
Giải thích
Dùng chính sách hoặc tác nhân kích thích để đẩy nhanh những tiến triển mong muốn như tăng trưởng, giao lưu, sử dụng và thực thi chính sách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng chính sách hoặc tác nhân kích thích để đẩy nhanh những tiến triển mong muốn như tăng trưởng, giao lưu, sử dụng và thực thi chính sách.
Nghĩa chính 1
Tác động để sự việc tiến triển nhanh hơn, thúc đẩy sự phát triển hoặc hiện thực hóa.
Ví dụ
-
政府は再生可能エネルギーの普及を促進する。
Chính phủ thúc đẩy phổ biến năng lượng tái tạo.
-
運動には血行を促進する効果がある。
Vận động có tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu.
-
人的交流の促進を目的に事業を始めた。
Khởi động chương trình nhằm thúc đẩy giao lưu giữa người với người.
Cách kết hợp thường dùng
-
成長を促進する
thúc đẩy tăng trưởng
-
利用促進
thúc đẩy sử dụng
-
交流を促進する
thúc đẩy giao lưu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ chờ sự việc tiến triển tự nhiên, việc này còn bổ sung cơ chế hoặc tác động để tăng tốc độ tiến triển hay mức độ phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「促進(そくしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
- 時間を置かず、その場ですぐに。
- 物事が早く進むよう働きかけ、発展・実現を進めること。
- 染料や色が付き、その色になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が早く進むよう働きかけ、発展・実現を進めること。
Giải thích: 「促進」 thường dùng trong cụm 「成長を促進する」(thúc đẩy tăng trưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
