Nghĩa
Mặt bên của vật thể, không phải mặt trước hoặc mặt sau.
Giải thích
Chỉ mặt bên của vật thể cụ thể và một phương diện cấu thành vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mặt bên của vật thể cụ thể và một phương diện cấu thành vấn đề.
Nghĩa chính 1
Mặt bên của vật thể, không phải mặt trước hoặc mặt sau.
Ví dụ
-
箱の側面に取扱方法が印刷されている。
Hướng dẫn sử dụng được in trên mặt bên của hộp.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物の側面
mặt bên của tòa nhà
Nghĩa khác 2
Một góc nhìn hoặc tính chất trong một sự việc phức tạp.
Ví dụ
-
観光には地域振興という側面もある。
Du lịch cũng có phương diện góp phần chấn hưng địa phương.
-
問題の経済的側面だけを論じてはならない。
Không được chỉ bàn về phương diện kinh tế của vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
別の側面
một phương diện khác
-
側面から分析する
phân tích từ một phương diện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa bóng, từ này tách ra một quan điểm hoặc tính chất cụ thể trong toàn thể để bàn luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「側面(そくめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が早く進むよう働きかけ、発展・実現を進めること。
- 事実・現実・原則などに合い、それに基づく。
- 時間を置かず、その場ですぐに。
- 物体の正面・背面以外の横の面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物体の正面・背面以外の横の面。
Giải thích: 「側面」 thường dùng trong cụm 「建物の側面」(mặt bên của tòa nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
