Nghĩa
Khu vực quanh đó hoặc vùng lân cận.
Giải thích
Chỉ đại khái một nơi hơi xa người nói, không giới hạn một điểm chính xác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ đại khái một nơi hơi xa người nói, không giới hạn một điểm chính xác.
Nghĩa chính 1
Khu vực quanh đó hoặc vùng lân cận.
Ví dụ
-
必要な資料はそこらの棚に置いてあるはずだ。
Tài liệu cần thiết chắc ở trên chiếc kệ quanh đó.
-
そこらを少し探せば、空いている席が見つかるだろう。
Tìm quanh đó một chút chắc sẽ thấy chỗ trống.
-
危ないので、そこらに荷物を置かないでください。
Nguy hiểm, xin đừng để hành lý quanh đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
そこら一帯
cả khu vực quanh đó
-
そこらを探す
tìm quanh đó
-
そこらに置く
đặt ở quanh đó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng viết bằng kanji là soko-ra; trong văn hiện đại thường viết bằng kana và có sắc thái khá thân mật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「其処ら(そこら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その辺りや、その付近の範囲。
- 規則・関係・考えなどで人の自由な行動を制限すること。
- 物体の正面・背面以外の横の面。
- 物事が早く進むよう働きかけ、発展・実現を進めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. その辺りや、その付近の範囲。
Giải thích: 「其処ら」 thường dùng trong cụm 「そこら一帯」(cả khu vực quanh đó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
