benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ソックス」

Cách đọc
ソックス
Từ loại
noun

Nghĩa

Trang phục bao bàn chân và mang bên trong giày; tất.

Giải thích

Đây là loại quần áo được mặc dưới giày để giữ ấm cho chân và bảo vệ khỏi mồ hôi và ma sát.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là loại quần áo được mặc dưới giày để giữ ấm cho chân và bảo vệ khỏi mồ hôi và ma sát.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trang phục bao bàn chân và mang bên trong giày; tất.

Ví dụ

  1. 登山には厚手で乾きやすいソックスを選んだ。

    Khi leo núi, tôi chọn những chiếc tất dày và dễ khô để đi.

  2. 左右で色の違うソックスをはいていることに駅で気づいた。

    Tôi nhận ra mình đang mặc tất màu khác nhau ở hai bên và tôi đã đi đến ga tàu để kiểm tra.

  3. 運動後は汗を吸ったソックスをすぐに取り替えた。

    Sau khi vận động, tôi thay ngay đôi tất đã thấm mồ hôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • ソックスをはく

    mang tất

  • 厚手のソックス

    Đồ lót dày: tất dày.

  • ソックスを取り替える

    Thay tất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ソックス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物のよい状態や、人との関係などに悪い影響を与える。
  2. その辺りや、その付近の範囲。
  3. 規則・関係・考えなどで人の自由な行動を制限すること。
  4. 足を覆い、靴の内側にはく衣類。靴下。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 足を覆い、靴の内側にはく衣類。靴下。

Giải thích: 「ソックス」 thường dùng trong cụm 「ソックスをはく」(mang tất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1