Nghĩa
Phù hợp và thích đáng với mục đích, điều kiện, phương châm hoặc tiêu chí khác.
Giải thích
Diễn tả một sự việc phù hợp với tiêu chuẩn được yêu cầu hoặc tính chất của tình huống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả một sự việc phù hợp với tiêu chuẩn được yêu cầu hoặc tính chất của tình huống.
Nghĩa chính 1
Phù hợp và thích đáng với mục đích, điều kiện, phương châm hoặc tiêu chí khác.
Ví dụ
-
地域の実情にそぐう支援制度を設計する必要がある。
Cần thiết kế chế độ hỗ trợ phù hợp với tình hình thực tế của địa phương.
-
この提案は、環境負荷を減らすという方針にそぐう。
Đề xuất này phù hợp với phương châm giảm tác động môi trường.
-
利用者の目的にそぐう資料だけを選んで提供した。
Chỉ chọn và cung cấp những tài liệu phù hợp với mục đích của người dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的にそぐう
phù hợp mục đích
-
方針にそぐう
phù hợp phương châm
-
実情にそぐう
phù hợp thực tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'phù hợp mục đích', 'phù hợp phương châm', với trợ từ 'に' chỉ tiêu chuẩn. Đây là cách nói hơi trang trọng, khách quan nhận xét mức độ phù hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そぐう」の意味として最も近いものを選んでください。
- 雰囲気や目的、その人の性質などに合わず、ふさわしくない。
- 目的・条件・方針などによく合い、適切である。
- 能力・性質が発達するもとになる資質。
- 相手への関心や親しみを示さず、冷たく感じられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的・条件・方針などによく合い、適切である。
Giải thích: 「そぐう」 thường dùng trong cụm 「目的にそぐう」(phù hợp mục đích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
