Nghĩa
Đẩy một người ra khỏi tập thể hoặc mối quan hệ và không đối xử với họ như thành viên.
Giải thích
Trạng thái bị tước cơ hội tham gia hoặc thuộc về, mất kết nối với người khác và xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái bị tước cơ hội tham gia hoặc thuộc về, mất kết nối với người khác và xã hội.
Nghĩa chính 1
Đẩy một người ra khỏi tập thể hoặc mối quan hệ và không đối xử với họ như thành viên.
Ví dụ
-
言葉の壁が移住者を地域から疎外する。
Rào cản ngôn ngữ khiến người nhập cư bị cô lập khỏi cộng đồng địa phương.
-
職場で疎外感を抱く社員を支援する。
Hỗ trợ nhân viên cảm thấy bị cô lập tại nơi làm việc.
-
高齢者をデジタル社会から疎外してはならない。
Không được để người cao tuổi bị gạt ra khỏi xã hội số.
Cách kết hợp thường dùng
-
集団から疎外する
gạt khỏi tập thể
-
社会的疎外
sự cô lập xã hội
-
疎外感を抱く
cảm thấy bị xa lánh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là tách rời về vật lý, từ này chỉ việc khiến người khác mất cảm giác thuộc về hoặc cơ hội tham gia về tâm lý và xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疎外(そがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的・条件・方針などによく合い、適切である。
- 雰囲気や目的、その人の性質などに合わず、ふさわしくない。
- 人を集団・関係から遠ざけ、仲間として扱わないこと。
- 能力・性質が発達するもとになる資質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人を集団・関係から遠ざけ、仲間として扱わないこと。
Giải thích: 「疎外」 thường dùng trong cụm 「集団から疎外する」(gạt khỏi tập thể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
