Nghĩa
Thêm vật nhỏ hoặc phần bổ sung vào vật chính.
Giải thích
Diễn tả động tác thêm thư vào quà hoặc đưa tay đỡ một vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả động tác thêm thư vào quà hoặc đưa tay đỡ một vật.
Nghĩa chính 1
Thêm vật nhỏ hoặc phần bổ sung vào vật chính.
Ví dụ
-
花束に短いお礼の手紙を添えた。
Tôi đính kèm một lá thư cảm ơn ngắn với bó hoa.
-
申請書には、必要な資料を添えて提出してください。
Xin nộp đơn cùng các tài liệu cần thiết đính kèm.
Cách kết hợp thường dùng
-
一言添える
thêm một lời
-
手紙を添える
đính kèm thư
Nghĩa khác 2
Đặt tay hoặc thứ tương tự cạnh bên để đỡ hay hỗ trợ.
Ví dụ
-
器が傾かないよう、底に手を添えて運んだ。
Tôi đặt tay đỡ đáy để mang chiếc bình mà không làm nghiêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
手を添える
đưa tay đỡ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo dạng 主となる物に、加える物を添える. Thể hiện quan hệ bổ sung cho vật chính, không thay thế vật đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「添える(そえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を集団・関係から遠ざけ、仲間として扱わないこと。
- 目的・条件・方針などによく合い、適切である。
- 主となる物に、小さな物や補足するものを付け加える。
- 雰囲気や目的、その人の性質などに合わず、ふさわしくない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 主となる物に、小さな物や補足するものを付け加える。
Giải thích: 「添える」 thường dùng trong cụm 「一言添える」(thêm một lời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
