Nghĩa
Biện pháp hoặc cách xử lý cụ thể được thực hiện để ứng phó một vấn đề hay tình hình.
Giải thích
Ứng phó chính thức và cụ thể do cơ quan hành chính hoặc tổ chức thực hiện để phòng ngừa nguy hiểm hoặc cải thiện tình hình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ứng phó chính thức và cụ thể do cơ quan hành chính hoặc tổ chức thực hiện để phòng ngừa nguy hiểm hoặc cải thiện tình hình.
Nghĩa chính 1
Biện pháp hoặc cách xử lý cụ thể được thực hiện để ứng phó một vấn đề hay tình hình.
Ví dụ
-
政府は輸入を一時停止する措置を取った。
Chính phủ đã áp dụng biện pháp tạm dừng nhập khẩu.
-
安全確保のため緊急措置を講じる。
Thực hiện biện pháp khẩn cấp để bảo đảm an toàn.
-
違反に対する行政措置が発表された。
Biện pháp hành chính đối với hành vi vi phạm đã được công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
措置を取る
áp dụng biện pháp
-
措置を講じる
tiến hành biện pháp
-
緊急措置
biện pháp khẩn cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là một ý tưởng, từ này chỉ sự ứng phó hoặc xử lý thực sự được thực hiện để thay đổi tình hình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「措置(そち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題・状況に対応するため取る具体的な処置・手段。
- 生物が成長すること、または人が受けた養育とその現れ。
- 主となる物に、小さな物や補足するものを付け加える。
- 人を集団・関係から遠ざけ、仲間として扱わないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 問題・状況に対応するため取る具体的な処置・手段。
Giải thích: 「措置」 thường dùng trong cụm 「措置を取る」(áp dụng biện pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
