Nghĩa
Núi, tòa nhà, v.v. đứng cao nổi bật so với xung quanh.
Giải thích
Diễn tả với sự chú ý đến độ cao phải ngước nhìn hoặc dáng vẻ sừng sững.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả với sự chú ý đến độ cao phải ngước nhìn hoặc dáng vẻ sừng sững.
Nghĩa chính 1
Núi, tòa nhà, v.v. đứng cao nổi bật so với xung quanh.
Ví dụ
-
村の背後には、雪をかぶった山がそびえている。
Phía sau làng có ngọn núi phủ tuyết sừng sững.
-
駅前にそびえる高層ビルが、この町の目印だ。
Tòa nhà cao tầng sừng sững trước ga là dấu mốc của thị trấn này.
-
切り立った岩壁が、行く手にそびえていた。
Một vách đá dựng đứng sừng sững chắn phía trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
山がそびえる
núi sừng sững
-
空高くそびえる
vươn cao lên trời
-
眼前にそびえる
sừng sững ngay trước mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「山がそびえる」「空にそびえる」. Thông thường không dùng cho người chỉ đơn giản là cao lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そびえる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飾り気や人工的な複雑さがなく、自然で簡単な様子。
- 問題・状況に対応するため取る具体的な処置・手段。
- 山や建物などが、周囲よりひときわ高く立っている。
- 生物が成長すること、または人が受けた養育とその現れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 山や建物などが、周囲よりひときわ高く立っている。
Giải thích: 「そびえる」 thường dùng trong cụm 「山がそびえる」(núi sừng sững).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
