benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「取材」

Cách đọc
しゅざい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thu thập thông tin, chứng cứ và tài liệu tại hiện trường để viết các bài báo, chương trình, tác phẩm, vv.

Giải thích

Các nhà báo và nhà sản xuất thông tin thường hỏi, quan sát, nghiên cứu tài liệu và thu thập các nguồn thông tin để viết bài báo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các nhà báo và nhà sản xuất thông tin thường hỏi, quan sát, nghiên cứu tài liệu và thu thập các nguồn thông tin để viết bài báo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thu thập thông tin, chứng cứ và tài liệu tại hiện trường để viết các bài báo, chương trình, tác phẩm, vv.

Ví dụ

  1. 記者が被災地を取材し、現状を伝えた。

    Phóng viên đã tác nghiệp tại vùng thiên tai và đưa tin về tình hình hiện tại.

  2. 本人の同意を得て取材を始めた。

    Bắt đầu thu thập tư liệu sau khi được chính đương sự đồng ý.

  3. 小説を書くため、作者は職人に取材した。

    Để viết tiểu thuyết, tác giả đã phỏng vấn một người thợ thủ công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現場を取材する

    Thu thập tư liệu tại hiện trường

  • 取材を受ける

    Được phỏng vấn

  • 取材に基づく

    Dựa trên tư liệu thu thập được

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là trò chuyện thông thường, từ này chỉ việc điều tra và phỏng vấn nhằm thu thập tư liệu cho bài báo, chương trình hoặc tác phẩm sẽ được công bố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取材(しゅざい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 山や建物などが、周囲よりひときわ高く立っている。
  2. 飾り気や人工的な複雑さがなく、自然で簡単な様子。
  3. 問題・状況に対応するため取る具体的な処置・手段。
  4. 記事、番組、作品などを作るため、現場で情報・証言・資料を集めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 記事、番組、作品などを作るため、現場で情報・証言・資料を集めること。

Giải thích: 「取材」 thường dùng trong cụm 「現場を取材する」(Thu thập tư liệu tại hiện trường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1